Nghĩa của từ "vacant site" trong tiếng Việt

"vacant site" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vacant site

US /ˈveɪ.kənt saɪt/
UK /ˈveɪ.kənt saɪt/
"vacant site" picture

Danh từ

khu đất trống, mặt bằng trống

a piece of land that is not being used and has no buildings on it

Ví dụ:
The city plans to turn the vacant site into a community garden.
Thành phố có kế hoạch biến khu đất trống thành một khu vườn cộng đồng.
A new office building will be constructed on the vacant site.
Một tòa nhà văn phòng mới sẽ được xây dựng trên khu đất trống.